压力
yālì HSK3
Nghĩa
áp lực, sức ép
名
“工作压力太大了。”
Gōngzuò yālì tài dà le.Áp lực công việc lớn quá.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“工作压力太大了。”
Gōngzuò yālì tài dà le.Áp lực công việc lớn quá.
Đang tải...