调整
tiáozhěng HSK3
Nghĩa
điều chỉnh
动
“我需要调整作息时间。”
Wǒ xūyào tiáozhěng zuòxī shíjiān.Tôi cần điều chỉnh lại giờ sinh hoạt.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我需要调整作息时间。”
Wǒ xūyào tiáozhěng zuòxī shíjiān.Tôi cần điều chỉnh lại giờ sinh hoạt.
Đang tải...