适应
shìyìng HSK3
Nghĩa
thích nghi
动
“我已经适应了新生活。”
Wǒ yǐjīng shìyìng le xīn shēnghuó.Tôi đã thích nghi với cuộc sống mới.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我已经适应了新生活。”
Wǒ yǐjīng shìyìng le xīn shēnghuó.Tôi đã thích nghi với cuộc sống mới.
Đang tải...