支持
zhīchí HSK3
Nghĩa
ủng hộ
动
“父母都很支持我。”
Fùmǔ dōu hěn zhīchí wǒ.Bố mẹ rất ủng hộ tôi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“父母都很支持我。”
Fùmǔ dōu hěn zhīchí wǒ.Bố mẹ rất ủng hộ tôi.
Đang tải...