将来
jiānglái HSK3
Nghĩa
tương lai
名
“将来我想当老师。”
Jiānglái wǒ xiǎng dāng lǎoshī.Tương lai tôi muốn làm giáo viên.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“将来我想当老师。”
Jiānglái wǒ xiǎng dāng lǎoshī.Tương lai tôi muốn làm giáo viên.
Đang tải...