危险
wēixiǎn HSK3
Nghĩa
nguy hiểm
形/名
“晚上一个人走路很危险。”
Wǎnshang yí ge rén zǒulù hěn wēixiǎn.Buổi tối đi một mình rất nguy hiểm.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“晚上一个人走路很危险。”
Wǎnshang yí ge rén zǒulù hěn wēixiǎn.Buổi tối đi một mình rất nguy hiểm.
Đang tải...