弯腰
wānyāo HSK5
Nghĩa
cúi (gập) lưng
动
“她弯腰给妈妈洗脚。”
Tā wānyāo gěi māma xǐ jiǎo.Cô ấy cúi lưng rửa chân cho mẹ.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她弯腰给妈妈洗脚。”
Tā wānyāo gěi māma xǐ jiǎo.Cô ấy cúi lưng rửa chân cho mẹ.
Đang tải...