心疼
xīnténg HSK5
Nghĩa
thương xót, đau lòng (vì thương ai)
动
“看到妈妈的白发,我很心疼。”
Kàndào māma de báifà, wǒ hěn xīnténg.Nhìn thấy tóc bạc của mẹ, tôi rất đau lòng.