合同
hétong HSK4
Nghĩa
hợp đồng
名
“我们已经签了合同。”
Wǒmen yǐjīng qiān le hétong.Chúng tôi đã ký hợp đồng rồi.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们已经签了合同。”
Wǒmen yǐjīng qiān le hétong.Chúng tôi đã ký hợp đồng rồi.
Đang tải...