伙伴
huǒbàn HSK4
Nghĩa
đối tác, người cùng làm
名
“我们是多年的生意伙伴。”
Wǒmen shì duōnián de shēngyi huǒbàn.Chúng tôi là đối tác làm ăn nhiều năm.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们是多年的生意伙伴。”
Wǒmen shì duōnián de shēngyi huǒbàn.Chúng tôi là đối tác làm ăn nhiều năm.
Đang tải...