Từ vựng HSK5

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

自助游

zìzhùyóu HSK5

Nghĩa

du lịch tự túc (tự đặt vé, tự lên lộ trình) 名

“与其参加旅行团,不如自助游更自由。”
Yǔqí cānjiā lǚxíngtuán, bùrú zìzhùyóu gèng zìyóu.
Thà du lịch tự túc còn hơn tham gia đoàn — tự do hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...