控制
kòngzhì HSK5
Nghĩa
kiểm soát, khống chế
动
“你必须控制自己的体重。”
Nǐ bìxū kòngzhì zìjǐ de tǐzhòng.Bạn phải kiểm soát cân nặng của mình.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你必须控制自己的体重。”
Nǐ bìxū kòngzhì zìjǐ de tǐzhòng.Bạn phải kiểm soát cân nặng của mình.
Đang tải...