脂肪
zhīfáng HSK5
Nghĩa
chất béo, mỡ
名
“少吃含脂肪高的食物。”
Shǎo chī hán zhīfáng gāo de shíwù.Ăn ít thức ăn nhiều chất béo.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“少吃含脂肪高的食物。”
Shǎo chī hán zhīfáng gāo de shíwù.Ăn ít thức ăn nhiều chất béo.
Đang tải...