用户
yònghù HSK5
Nghĩa
người dùng, user
名
“这个应用有一亿用户。”
Zhè ge yìngyòng yǒu yí yì yònghù.Ứng dụng này có 100 triệu người dùng.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个应用有一亿用户。”
Zhè ge yìngyòng yǒu yí yì yònghù.Ứng dụng này có 100 triệu người dùng.
Đang tải...