商家
shāngjiā HSK5
Nghĩa
người bán, shop, doanh nghiệp
名
“这家商家信誉很好。”
Zhè jiā shāngjiā xìnyù hěn hǎo.Shop này uy tín rất tốt.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这家商家信誉很好。”
Zhè jiā shāngjiā xìnyù hěn hǎo.Shop này uy tín rất tốt.
Đang tải...