博物馆
bówùguǎn HSK5
Nghĩa
bảo tàng
名
“国家博物馆有很多文物。”
Guójiā bówùguǎn yǒu hěn duō wénwù.Bảo tàng Quốc gia có rất nhiều cổ vật.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“国家博物馆有很多文物。”
Guójiā bówùguǎn yǒu hěn duō wénwù.Bảo tàng Quốc gia có rất nhiều cổ vật.
Đang tải...