应用
yìngyòng HSK3
Nghĩa
ứng dụng, áp dụng
动/名
“这款应用很多人都在用。”
Zhè kuǎn yìngyòng hěn duō rén dōu zài yòng.Ứng dụng này rất nhiều người dùng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这款应用很多人都在用。”
Zhè kuǎn yìngyòng hěn duō rén dōu zài yòng.Ứng dụng này rất nhiều người dùng.
Đang tải...