Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

显示

xiǎnshì HSK3

Nghĩa

hiển thị, cho thấy 动

“数据显示中国的消费在增长。”
Shùjù xiǎnshì Zhōngguó de xiāofèi zài zēngzhǎng.
Số liệu cho thấy tiêu dùng ở Trung Quốc đang tăng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...