保障
bǎozhàng HSK6
Nghĩa
bảo đảm, bảo hộ; sự bảo đảm
动/名
“宪法保障公民的基本权利。”
Xiànfǎ bǎozhàng gōngmín de jīběn quánlì.Hiến pháp bảo đảm các quyền cơ bản của công dân.