救济
jiùjì HSK6
Nghĩa
cứu trợ, bồi thường; biện pháp cứu trợ pháp lý
动/名
“受害者可以寻求法律救济。”
Shòuhài zhě kěyǐ xúnqiú fǎlǜ jiùjì.Nạn nhân có thể tìm kiếm biện pháp cứu trợ pháp lý.