它
tā HSK1
Nghĩa
nó (chỉ đồ vật hoặc con vật)
代
“这是我的猫,它很可爱。”
Zhè shì wǒ de māo, tā hěn kě'ài.Đây là con mèo của tôi, nó rất dễ thương.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是我的猫,它很可爱。”
Zhè shì wǒ de māo, tā hěn kě'ài.Đây là con mèo của tôi, nó rất dễ thương.
Đang tải...