非常
fēicháng HSK1
Nghĩa
rất, vô cùng
副
“今天非常热。”
Jīntiān fēicháng rè.Hôm nay trời rất nóng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今天非常热。”
Jīntiān fēicháng rè.Hôm nay trời rất nóng.
Đang tải...