生日
shēngrì HSK1
Nghĩa
sinh nhật
名
“今天是我妹妹的生日。”
Jīntiān shì wǒ mèimei de shēngrì.Hôm nay là sinh nhật em gái tôi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今天是我妹妹的生日。”
Jīntiān shì wǒ mèimei de shēngrì.Hôm nay là sinh nhật em gái tôi.
Đang tải...