其他
qítā HSK2
Nghĩa
(cái) khác, những cái còn lại, người khác
代
“这本书我看完了,其他的还没看。”
Zhè běn shū wǒ kàn wán le, qítā de hái méi kàn.Cuốn sách này tôi đọc xong rồi, mấy cuốn khác thì chưa đọc.