电饭锅
diànfànguō HSK5
Nghĩa
nồi cơm điện
名
“电饭锅煮饭很方便。”
Diànfànguō zhǔ fàn hěn fāngbiàn.Nồi cơm điện nấu cơm rất tiện lợi.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“电饭锅煮饭很方便。”
Diànfànguō zhǔ fàn hěn fāngbiàn.Nồi cơm điện nấu cơm rất tiện lợi.
Đang tải...