钢笔
gāngbǐ HSK5
Nghĩa
bút máy
名
“我用钢笔写字。”
Wǒ yòng gāngbǐ xiězì.Tôi viết chữ bằng bút máy.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我用钢笔写字。”
Wǒ yòng gāngbǐ xiězì.Tôi viết chữ bằng bút máy.
Đang tải...