键
jiàn HSK5
Nghĩa
phím (đàn, bàn phím); nút bấm
名
“请按键盘上的回车键。”
Qǐng àn jiànpán shàng de huíchē jiàn.Xin hãy nhấn phím Enter trên bàn phím.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请按键盘上的回车键。”
Qǐng àn jiànpán shàng de huíchē jiàn.Xin hãy nhấn phím Enter trên bàn phím.
Đang tải...