启动
qǐdòng HSK5
Nghĩa
khởi động, khởi chạy
动
“请按按钮启动机器。”
Qǐng àn ànniǔ qǐdòng jīqì.Xin nhấn nút để khởi động máy.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请按按钮启动机器。”
Qǐng àn ànniǔ qǐdòng jīqì.Xin nhấn nút để khởi động máy.
Đang tải...