气体
qìtǐ HSK5
Nghĩa
chất khí, thể khí
名
“空气是一种气体。”
Kōngqì shì yī zhǒng qìtǐ.Không khí là một loại chất khí.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“空气是一种气体。”
Kōngqì shì yī zhǒng qìtǐ.Không khí là một loại chất khí.
Đang tải...