| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名/形 |
quy luật, đều đặn
生活要有规律。
Sinh hoạt cần có quy luật (điều độ). |
— | |
| 名 |
luận văn, luận án, bài luận nghiên cứu
他这个星期要写完毕业论文。
Tuần này anh ấy phải viết xong luận văn tốt nghiệp. |
— | |
| 名 |
học thuật, chuyên môn nghiên cứu
他打算毕业后从事学术研究。
Anh ấy dự định sau khi tốt nghiệp sẽ làm nghiên cứu học thuật. |
— | |
| 动 |
khảo sát, thị sát, tìm hiểu thực tế
他们去南方考察了当地的市场情况。
Họ xuống phía Nam khảo sát tình hình thị trường ở đó. |
— | |
| 动/名 |
di truyền (truyền đặc điểm cho đời sau); sự di truyền
这种病有一定的遗传倾向,最好定期检查。
Bệnh này có khuynh hướng di truyền nhất định, tốt nhất nên khám định kỳ. |
— | |
| 动 |
kiểm tra, kiểm nghiệm, đo kiểm
医生正在检测你的血压。
Bác sĩ đang kiểm tra huyết áp của bạn. |
— | |
| 动 |
nghiên cứu; bàn bạc, xem xét
我们正在研究新的教学方法。
Chúng tôi đang nghiên cứu phương pháp giảng dạy mới. |
— | |
| 动 |
nghiên cứu chế tạo, nghiên cứu phát triển
这家公司研制了一种新药。
Công ty này đã nghiên cứu chế tạo một loại thuốc mới. |
— | |
| 动 |
kiểm nghiệm, kiểm tra
任何理论都需要通过实践来检验其正确性。
Bất kỳ lý thuyết nào cũng cần được thực tiễn kiểm nghiệm tính đúng đắn. |
— | |
| 名 |
vật chất
过度追求物质往往会让人忽视生命中真正重要的东西。
Theo đuổi vật chất quá mức thường khiến người ta bỏ qua những thứ thực sự quan trọng trong cuộc sống. |
— | |
| 名 |
chất rắn, thể rắn
水在零度以下会变成固体。
Nước ở dưới 0 độ sẽ chuyển thành thể rắn. |
— | |
| 名 |
chất lỏng
坐飞机时,随身行李里不能带太多液体。
Khi đi máy bay, trong hành lý xách tay không được mang quá nhiều chất lỏng. |
— | |
| 动 |
rung, dao động, chấn động
这台机器工作的时候振动得很厉害。
Chiếc máy này lúc chạy rung rất mạnh. |
— | |
| 动 |
hợp thành, ghép lại thành; tổng hợp (nhân tạo)
这段视频是用电脑合成的,并不是真实拍摄的。
Đoạn video này là do máy tính ghép dựng, không phải quay thật. |
— | |
| 名 |
công thức (toán, lý, hóa); khuôn mẫu cứng nhắc
光背公式没用,关键是要理解原理。
Chỉ học thuộc công thức thì vô ích, quan trọng là phải hiểu nguyên lý. |
— | |
| 名 |
đề tài (nghiên cứu), vấn đề cần giải quyết
如何减少城市污染是一个亟待解决的课题。
Làm sao giảm ô nhiễm đô thị là một vấn đề cấp bách cần giải quyết. |
— | |
| 名 |
nguyên lý, nguyên tắc cơ bản
老师用一个小实验讲清了这个物理原理。
Thầy giáo dùng một thí nghiệm nhỏ để giảng rõ nguyên lý vật lý này. |
— | |
| 动 |
cọ xát, ma sát; (danh từ) sự ma sát, sự xích mích
两只手互相摩擦一会儿,就会觉得暖和了。
Hai bàn tay cọ xát vào nhau một lúc là sẽ thấy ấm lên. |
— | |
| 动 |
tiến hóa, phát triển tiến lên
人类是由古猿逐渐进化而来的。
Loài người dần dần tiến hóa từ loài vượn cổ mà thành. |
— | |
| 名 |
hóa thạch
科学家在这里发现了一块几亿年前的化石。
Các nhà khoa học đã phát hiện ở đây một mẫu hóa thạch có từ mấy trăm triệu năm trước. |
— | |
| 动 |
phân giải, phân hủy; tách ra, chia nhỏ thành từng phần
老师把这个复杂的动作分解成几个步骤来教。
Thầy giáo chia nhỏ động tác phức tạp này thành mấy bước rồi mới dạy. |
— | |
| 名 |
chất khí, thể khí
空气是一种气体。
Không khí là một loại chất khí. |
— | |
| 名 |
viện nghiên cứu; cao học
她在研究所工作。
Cô ấy làm việc tại viện nghiên cứu. |
— | |
| 名 |
triết học
孔子的哲学影响了整个东亚。
Triết học Khổng Tử đã ảnh hưởng đến toàn Đông Á. |
— | |
| 名 |
nguyên tắc, quy luật (có tính chuẩn mực)
大自然有其自身的运行法则。
Thiên nhiên có quy luật vận hành riêng của nó. |
— | |
| 名 |
quy luật tự nhiên
自然规律不以人的意志为转移。
Quy luật tự nhiên không thay đổi theo ý chí con người. |
— | |
| 名 |
Fibonacci (nhà toán học)
斐波那契数列出现在许多自然现象中。
Dãy số Fibonacci xuất hiện trong nhiều hiện tượng tự nhiên. |
— | |
| 名 |
dãy số (toán học)
等差数列体现了数学之美。
Cấp số cộng thể hiện vẻ đẹp toán học. |
— | |
| 名 |
cường quốc khoa học công nghệ
中国正在向科技强国迈进。
Trung Quốc đang tiến về phía trở thành cường quốc khoa học công nghệ. |
— | |
| 名 |
carbon, các-bon
减少碳排放是应对气候变化的关键。
Giảm phát thải carbon là chìa khóa để ứng phó biến đổi khí hậu. |
— | |
| 动 |
giám sát, theo dõi (dữ liệu)
建立全球气候监测网络是应对变化的基础。
Xây dựng mạng lưới giám sát khí hậu toàn cầu là nền tảng ứng phó biến đổi. |
— | |
| 名 |
thành phần, thành tố (cấu tạo nên vật gì)
买食品的时候,我习惯先看看包装上的成分表。
Khi mua thực phẩm, tôi có thói quen xem bảng thành phần trên bao bì trước. |
— | |
| 名 |
sinh vật; sinh học (môn học)
海洋里生活着各种各样的生物。
Trong đại dương có đủ mọi loài sinh vật sinh sống. |
— | |
| 名 |
màng, lớp màng mỏng; lớp phim/miếng dán mỏng
新手机上贴了一层保护膜。
Điện thoại mới được dán một lớp màng bảo vệ. |
— | |
| 名 |
bức xạ, phóng xạ; lan tỏa ra xung quanh
医生说这种检查的辐射很小,不用太担心。
Bác sĩ nói bức xạ của loại kiểm tra này rất nhỏ, không cần quá lo. |
— | |
| 名 |
cồn, chất cồn, ethanol
伤口要先用酒精消毒,然后再包扎。
Vết thương phải sát trùng bằng cồn trước rồi mới băng lại. |
— | |
| 名 |
yếu tố, thành phần cấu thành; nguyên tố (hóa học)
这部电影加入了很多中国传统文化元素。
Bộ phim này đưa vào rất nhiều yếu tố văn hóa truyền thống Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
vi khuẩn
饭前洗手可以有效减少细菌传播。
Rửa tay trước khi ăn giúp hạn chế vi khuẩn lây lan. |
— | |
| 名 |
gen, gien (di truyền)
科学家发现这种疾病与基因有关。
Các nhà khoa học phát hiện căn bệnh này có liên quan đến gen. |
— | |
| 名 |
thiết bị đo, máy móc dụng cụ (khoa học, y tế)
实验室里的仪器非常精密,使用时要格外小心。
Thiết bị trong phòng thí nghiệm rất tinh vi, khi dùng phải hết sức cẩn thận. |
— | |
| 名 |
trường hợp điển hình, vụ việc cụ thể, ca (ví dụ thực tế)
老师用一个真实的案例来说明这个道理。
Thầy giáo dùng một trường hợp có thật để giải thích đạo lý này. |
— | |
| 名 |
tế bào
科学家正在研究这种细胞的分裂过程。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình phân chia của loại tế bào này. |
— | |
| 名 |
khí ô xy
海拔越高,空气中的氧气就越稀薄。
Độ cao càng lớn thì ô xy trong không khí càng loãng. |
— | |
| 名 |
tính đàn hồi; sự linh hoạt, mềm dẻo
我们公司实行弹性工作制,上下班时间比较自由。
Công ty chúng tôi áp dụng chế độ làm việc linh hoạt, giờ giấc đi làm khá thoải mái. |
— | |
| 动 |
sinh sản, sinh sôi nảy nở, nhân giống
这种鱼在温暖的水域里繁殖得特别快。
Loài cá này sinh sản rất nhanh ở những vùng nước ấm. |
— | |
| 动 |
thảo luận, bàn bạc, tìm tòi nghiên cứu
会上大家深入探讨了环境保护的问题。
Tại cuộc họp, mọi người đã thảo luận sâu về vấn đề bảo vệ môi trường. |
— | |
| 动 |
bốc hơi; (nghĩa bóng) biến mất không dấu vết
天气一热,盆里的水很快就蒸发了。
Trời vừa nóng lên là nước trong chậu bốc hơi rất nhanh. |
— | |
| 动 |
phản chiếu, phản xạ (ánh sáng, âm thanh); phản xạ (sinh lý)
湖面反射着阳光,亮得让人睁不开眼。
Mặt hồ phản chiếu ánh nắng, sáng đến mức không mở nổi mắt. |
— | |
| 名 |
tiêu bản, mẫu vật; ngọn và gốc (của vấn đề, bệnh tật)
博物馆里陈列着各种各样的昆虫标本。
Trong bảo tàng trưng bày đủ loại tiêu bản côn trùng. |
— | |
| 动 |
kiểm chứng, xác minh, kiểm nghiệm
这个结论还需要通过实验来验证。
Kết luận này còn cần được kiểm chứng bằng thực nghiệm. |
— | |
| 动 |
ăn mòn, làm gỉ sét; làm băng hoại, làm tha hóa (tư tưởng)
海边潮湿的空气很容易腐蚀金属零件。
Không khí ẩm ướt ở ven biển rất dễ ăn mòn các chi tiết kim loại. |
— | |
| 名 |
trọng tâm (vật lý); trọng tâm, phần chủ yếu (của công việc, vấn đề)
结婚以后,他把生活的重心转移到了家庭上。
Sau khi kết hôn, anh ấy chuyển trọng tâm cuộc sống sang gia đình. |
— | |
| 名 |
hydro, khí hydro (nguyên tố hóa học H)
水是由氢和氧两种元素组成的。
Nước được cấu tạo từ hai nguyên tố là hydro và oxy. |
— | |
| 名 |
bột, bột mịn (dạng nghiền vụn)
把这些药片磨成粉末,加水一起喝下去。
Nghiền mấy viên thuốc này thành bột rồi pha nước uống. |
— | |
| 名 |
địa chất
他大学学的是地质,毕业后经常在野外考察。
Đại học anh ấy học ngành địa chất, tốt nghiệp xong thường đi khảo sát thực địa. |
— | |
| 动 |
thu thập, hái lượm, lấy mẫu (dữ liệu, mẫu vật)
研究人员在山里采集了各种植物标本。
Các nhà nghiên cứu đã thu thập nhiều loại mẫu thực vật trong núi. |
— | |
| 名/动 |
tinh thể; sự kết tinh; (nghĩa bóng) thành quả quý giá
这本书是他十年研究的结晶。
Cuốn sách này là kết tinh của mười năm nghiên cứu của ông ấy. |
— | |
| 动 |
thăm dò, dò tìm, khảo sát (bằng thiết bị)
科学家用卫星探测这一带的地下水资源。
Các nhà khoa học dùng vệ tinh để thăm dò nguồn nước ngầm ở khu vực này. |
— | |
| 动 |
phát ra, tỏa ra, bức xạ (ánh sáng, tia, phóng xạ)
这种物质会放射出对人体有害的射线。
Loại vật chất này phát ra tia bức xạ gây hại cho cơ thể người. |
— | |
| 动 |
luận chứng, chứng minh, lập luận; (danh từ) luận cứ, sự lập luận
这篇论文用大量数据论证了自己的观点。
Bài luận văn này dùng rất nhiều số liệu để chứng minh cho quan điểm của mình. |
— | |
| 名 |
khí cacbonic, khí CO2
多种树可以减少空气中的二氧化碳。
Trồng nhiều cây có thể giảm lượng khí CO2 trong không khí. |
— | |
| 动 |
hòa tan, tan ra (trong chất lỏng)
盐很容易溶解在温水里。
Muối rất dễ tan trong nước ấm. |
— | |
| 动 |
điều tra nghiên cứu, khảo sát
我们正在调研市场情况。
Chúng tôi đang điều tra nghiên cứu tình hình thị trường. |
— | |
| 动/名 |
nghiên cứu khoa học
科研工作需要耐心和细致。
Công việc nghiên cứu khoa học cần sự kiên nhẫn và tỉ mỉ. |
— | |
| 动 |
nghiên cứu và phát triển (R&D)
公司投入大量资金研发新产品。
Công ty đầu tư nhiều vốn để nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. |
— |
Đang tải...