生成
shēngchéng HSK5
Nghĩa
sinh ra, tạo ra, hình thành
动
“新的问题正在生成中。”
Xīn de wèntí zhèngzài shēngchéng zhōng.Vấn đề mới đang được hình thành.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“新的问题正在生成中。”
Xīn de wèntí zhèngzài shēngchéng zhōng.Vấn đề mới đang được hình thành.
Đang tải...