水产品
shuǐchǎnpǐn HSK5
Nghĩa
thủy sản, hải sản
名
“市场上有很多新鲜的水产品。”
Shì chǎng shàng yǒu hěn duō xīn xiān de shuǐ chǎn pǐn.Trên thị trường có nhiều hải sản tươi.