| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
giống (cây trồng, vật nuôi); chủng loại, mặt hàng
这家商店的水果品种非常丰富。
Cửa hàng này có chủng loại trái cây rất phong phú. |
— | |
| 名 |
đồng ruộng, cánh đồng
春天的田野一片绿色,看着特别舒服。
Cánh đồng mùa xuân xanh mướt một màu, nhìn rất dễ chịu. |
— | |
| 动 |
được mùa, bội thu
今年风调雨顺,农民们迎来了大丰收。
Năm nay mưa thuận gió hòa, bà con nông dân được mùa lớn. |
— | |
| 名 |
nông sản
这里的农产品很丰富。
Nông sản ở đây rất phong phú. |
— | |
| 名 |
thủy sản, hải sản
市场上有很多新鲜的水产品。
Trên thị trường có nhiều hải sản tươi. |
— | |
| 名 |
nông thôn mới (chương trình phát triển)
建设新农村,关键在于提升农村的公共服务水平。
Xây dựng nông thôn mới, chìa khóa nằm ở việc nâng cao mức độ dịch vụ công cộng ở nông thôn. |
— | |
| 名 |
lúa mì
北方的农民主要种小麦和玉米。
Nông dân miền Bắc chủ yếu trồng lúa mì và ngô. |
— | |
| 动 |
mổ, giết (gia súc, gia cầm); (khẩu ngữ) chặt chém, bắt chẹt giá
过年的时候,村里人会宰一头猪。
Dịp Tết, người trong làng sẽ mổ một con lợn. |
— | |
| 动 |
chăn nuôi, nuôi dưỡng (gia súc, gia cầm, vật nuôi)
他家在山上饲养了几百只鸡和鸭。
Nhà anh ấy nuôi mấy trăm con gà và vịt trên núi. |
— | |
| 动 |
trồng trọt, gieo trồng; bồi dưỡng, dìu dắt (người)
感谢您多年来对我的栽培。
Cảm ơn thầy đã dìu dắt em suốt bao năm qua. |
— | |
| 动 |
tưới tiêu, tưới nước (cho ruộng đồng)
农民用河水灌溉这片农田。
Nông dân dùng nước sông để tưới cho cánh đồng này. |
— | |
| 名 |
gia súc, súc vật nuôi
这场大雪冻死了不少牲畜,牧民损失惨重。
Trận tuyết lớn này làm chết cóng không ít gia súc, người chăn nuôi thiệt hại nặng nề. |
— | |
| 动 |
lai giống, lai tạo (động thực vật)
这种杂交水稻的产量比普通品种高得多。
Sản lượng của giống lúa lai này cao hơn nhiều so với giống thường. |
— | |
| 动 |
gieo hạt, gieo giống, gieo trồng
春天一到,农民们就忙着在田里播种。
Mùa xuân vừa đến, bà con nông dân đã tất bật gieo hạt ngoài đồng. |
— | |
| 名 |
ruộng, đồng ruộng; (họ) Điền
这片田地种满了水稻。
Mảnh ruộng này trồng đầy lúa nước. |
— | |
| 名 |
khu vườn, vườn ươm; chuyên mục (báo)
这个园地专门种植花草。
Khu vườn này chuyên trồng hoa và cây cỏ. |
— |
Đang tải...