现有
xiànyǒu HSK5
Nghĩa
hiện có, sẵn có
“现有设备满足生产需求。”
Xiànyǒu shèbèi mǎnzú shēngchǎn xūqiú.Thiết bị hiện có đáp ứng được nhu cầu sản xuất.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“现有设备满足生产需求。”
Xiànyǒu shèbèi mǎnzú shēngchǎn xūqiú.Thiết bị hiện có đáp ứng được nhu cầu sản xuất.
Đang tải...