信箱
xìnxiāng HSK5
Nghĩa
hòm thư, hộp thư
名
“信箱里有你的信。”
Xìnxiāng lǐ yǒu nǐ de xìn.Trong hòm thư có thư của bạn.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“信箱里有你的信。”
Xìnxiāng lǐ yǒu nǐ de xìn.Trong hòm thư có thư của bạn.
Đang tải...