过节
guòjié HSK3
Nghĩa
đón lễ tết, ăn tết
动
“你们怎样过节?”
Nǐmen zěnyàng guòjié?Các bạn ăn Tết như thế nào?
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你们怎样过节?”
Nǐmen zěnyàng guòjié?Các bạn ăn Tết như thế nào?
Đang tải...