房间
fángjiān HSK1
Nghĩa
phòng
名
“我的房间不大。”
Wǒ de fángjiān bù dà.Phòng tôi không lớn.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的房间不大。”
Wǒ de fángjiān bù dà.Phòng tôi không lớn.
Đang tải...