椅子
yǐzi HSK1
Nghĩa
ghế
名
“房间里有两把椅子。”
Fángjiān lǐ yǒu liǎng bǎ yǐzi.Trong phòng có 2 chiếc ghế.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“房间里有两把椅子。”
Fángjiān lǐ yǒu liǎng bǎ yǐzi.Trong phòng có 2 chiếc ghế.
Đang tải...