床
chuáng HSK1
Nghĩa
giường
名
“床上有一本书。”
Chuáng shang yǒu yī běn shū.Trên giường có một quyển sách.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“床上有一本书。”
Chuáng shang yǒu yī běn shū.Trên giường có một quyển sách.
Đang tải...