汽车
qìchē HSK1
Nghĩa
ô tô
名
“我爸爸有一辆汽车。”
Wǒ bàba yǒu yī liàng qìchē.Bố tôi có 1 chiếc ô tô.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我爸爸有一辆汽车。”
Wǒ bàba yǒu yī liàng qìchē.Bố tôi có 1 chiếc ô tô.
Đang tải...