飞机
fēijī HSK1
Nghĩa
máy bay
名
“我坐飞机回国。”
Wǒ zuò fēijī huí guó.Tôi đi máy bay về nước.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我坐飞机回国。”
Wǒ zuò fēijī huí guó.Tôi đi máy bay về nước.
Đang tải...