路
lù HSK1
Nghĩa
đường
名
“这条路很长。”
Zhè tiáo lù hěn cháng.Con đường này rất dài.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这条路很长。”
Zhè tiáo lù hěn cháng.Con đường này rất dài.
Đang tải...