开
kāi HSK1
Nghĩa
lái xe; mở
动
“他开车上班。”
Tā kāi chē shàngbān.Anh ấy lái xe đi làm.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他开车上班。”
Tā kāi chē shàngbān.Anh ấy lái xe đi làm.
Đang tải...