远
yuǎn HSK1
Nghĩa
xa
形
“我家离学校不远。”
Wǒ jiā lí xuéxiào bù yuǎn.Nhà tôi cách trường không xa.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我家离学校不远。”
Wǒ jiā lí xuéxiào bù yuǎn.Nhà tôi cách trường không xa.
Đang tải...