舒服
shūfu HSK2
Nghĩa
khoẻ, dễ chịu
形
“我今天不舒服。”
Wǒ jīntiān bù shūfu.Hôm nay tôi không khoẻ.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我今天不舒服。”
Wǒ jīntiān bù shūfu.Hôm nay tôi không khoẻ.
Đang tải...