眼睛
yǎnjing HSK2
Nghĩa
mắt
名
“我眼睛累。”
Wǒ yǎnjing lèi.Mắt tôi mỏi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我眼睛累。”
Wǒ yǎnjing lèi.Mắt tôi mỏi.
Đang tải...