头
tóu HSK2
Nghĩa
đầu
名
“我头有点疼。”
Wǒ tóu yǒu diǎn téng.Tôi hơi đau đầu.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我头有点疼。”
Wǒ tóu yǒu diǎn téng.Tôi hơi đau đầu.
Đang tải...