帮助
bāngzhù HSK2
Nghĩa
giúp đỡ
动/名
“谢谢你帮助我。”
Xièxie nǐ bāngzhù wǒ.Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“谢谢你帮助我。”
Xièxie nǐ bāngzhù wǒ.Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
Đang tải...