嘴
zuǐ HSK2
Nghĩa
miệng
名
“我嘴里没有水。”
Wǒ zuǐ lǐ méi yǒu shuǐ.Trong miệng tôi không có nước.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我嘴里没有水。”
Wǒ zuǐ lǐ méi yǒu shuǐ.Trong miệng tôi không có nước.
Đang tải...