休息
xiūxi HSK1
Nghĩa
nghỉ ngơi
动
“你应该多休息。”
Nǐ yīnggāi duō xiūxi.Bạn nên nghỉ ngơi nhiều.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你应该多休息。”
Nǐ yīnggāi duō xiūxi.Bạn nên nghỉ ngơi nhiều.
Đang tải...